| Thế còn những gì em để quên nhà tôi
| Как насчет того, чтобы ты ушел из моего дома?
|
| Tôi để quên nhà em
| я забыл твой дом
|
| Ta để quên nhà nhau
| Мы забыли друг друга дома
|
| Sau bao lần ghé chơi
| После многих посещений
|
| Nếu mình không còn tiếc gì nữa thì thôi
| Если у меня нет никаких сожалений, вот и все.
|
| Nếu mình không vấn vương
| Если я не допрошу короля
|
| Nếu mình không nhớ thương
| Если я не скучаю по тебе
|
| Nếu mình ngại thì thôi
| Если я стесняюсь, это нормально
|
| Nhưng em, cứ qua
| Но ты, продолжай
|
| Nếu em muốn qua
| Если вы хотите пройти
|
| Nếu em muốn qua
| Если вы хотите пройти
|
| Cứ qua đi
| Просто уйди
|
| Tôi vẫn đây, vẫn chưa có gì khác đâu?
| Я все еще здесь, все еще ничего?
|
| Và tôi sẽ qua
| И я пройду
|
| Nếu em muốn tôi ghé qua
| Если вы хотите, чтобы я зашел
|
| Chắc tôi sẽ qua nhưng xin nói ra
| пожалуй пропущу, но скажу
|
| Nếu tôi ở lại quá lâu
| Если я останусь слишком долго
|
| Thế mình không để quên gì nữa thật sao?
| Так я ничего не забыл, не так ли?
|
| Thế là hết rồi sao?
| Это закончилось?
|
| Xem lại kĩ xem nào?
| Присмотреться к чему?
|
| Xem lại trước khi chào?
| Обзор перед приветствием?
|
| (Xem lại kĩ xem nào?)
| (Присмотреться?)
|
| (Xem lại trước khi chào?)
| (Посмотрите, прежде чем поздороваться?)
|
| Nếu mình không để quên gì nữa thì thôi (em cứ qua, em cứ qua,…)
| Если я ничего не забуду, все в порядке (ты просто иди, иди, ...)
|
| Không phải qua nhà tôi, không còn gì tiếc nuối
| Не придя ко мне домой, не жалею
|
| Coi như là lần cuối
| Относитесь к этому как в последний раз
|
| Nhưng em, cứ qua
| Но ты, продолжай
|
| Nếu em muốn qua
| Если вы хотите пройти
|
| Nếu em muốn qua
| Если вы хотите пройти
|
| Cứ qua đi
| Просто уйди
|
| Tôi vẫn đây, vẫn chưa có gì khác đâu?
| Я все еще здесь, все еще ничего?
|
| Và tôi sẽ qua
| И я пройду
|
| Nếu em muốn tôi ghé qua
| Если вы хотите, чтобы я зашел
|
| Chắc tôi sẽ qua nhưng xin nói ra
| пожалуй пропущу, но скажу
|
| Nếu tôi ở lại quá lâu
| Если я останусь слишком долго
|
| Xin nói ra nếu tôi ở lại quá lâu
| Пожалуйста, скажи мне, если я останусь слишком долго
|
| Xin nói ra nếu tôi ở lại
| Пожалуйста, скажи мне, если я останусь
|
| Xin lỗi tôi về
| я сожалею о
|
| Xin lỗi tôi về | я сожалею о |